Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蟾宫折桂

Phồn thể: [蟾宮折桂]
chángōngzhéguì
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen hái cành quế từ Cung Trăng (tức mặt trăng); nghĩa bóng thi đỗ kỳ thi đình
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 2 nghĩa