Houzii
← Từ điển
Từ ghép

血流漂杵

xuèliúpiāochǔ
Nghĩa tiếng Việtmáu chảy đủ để trôi chày giã (thành ngữ); sông máu; tắm máu
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 máu chảy đủ để trôi chày giã (thành ngữ); sông máu
  2. 2 tắm máu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập