Houzii
← Từ điển
Từ ghép

血管瘤

xuèguǎnliú
Nghĩa tiếng Việtu mạch máu (y học)
  • 3 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 u mạch máu (y học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập