Từ ghép
血肉相连
Phồn thể: [血肉相連]Nghĩa
- 1 máu mủ ruột rà (thành ngữ); quan hệ mật thiết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.