Từ ghép
血脉偾张
Phồn thể: [血脈僨張]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: mạch máu phồng to (thành ngữ); nghĩa bóng: máu chảy nhanh hơn; phấn khích
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: mạch máu phồng to (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: máu chảy nhanh hơn; phấn khích
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.