Houzii
← Từ điển
Từ ghép

行政区画

Phồn thể: [行政區畫]
xíngzhèngqūhuà
Nghĩa tiếng Việtđơn vị hành chính (ví dụ: từ tỉnh đến huyện)
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 đơn vị hành chính (ví dụ: từ tỉnh đến huyện)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập