Houzii
← Từ điển
Từ ghép

行政拘留

xíngzhèngjūliú
Nghĩa tiếng Việtgiam giữ do vi phạm luật hành chính, thường là 10 ngày hoặc ít hơn; giam giữ hành chính
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giam giữ do vi phạm luật hành chính, thường là 10 ngày hoặc ít hơn
  2. 2 giam giữ hành chính

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập