Houzii
← Từ điển
Từ ghép

行政机关

Phồn thể: [行政機關]
xíngzhèngjīguān
Nghĩa tiếng Việtcơ quan hành chính; nhánh của chính phủ
  • 4 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa