行政法Từ ghép行政法xíngzhèngfǎNghĩa tiếng Việtluật hành chính3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 luật hành chínhPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.行[hàng]đi; đến; du lịchTrang chữ →政thuộc về chính trị; chính trị; chính phủTrang chữ →法Pháp; tiếng Pháp; viết tắt của 法国 (Fǎguó)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →