Từ ghép
街坊四邻
Phồn thể: [街坊四鄰]Nghĩa
- 1 láng giềng
- 2 toàn bộ khu phố
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.