Houzii
← Từ điển
Từ ghép

街坊四邻

Phồn thể: [街坊四鄰]
jiēfangsìlín
Nghĩa tiếng Việtláng giềng; toàn bộ khu phố
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa