Houzii
← Từ điển
Từ ghép

街坊邻里

Phồn thể: [街坊鄰里]
jiēfanglínlǐ
Nghĩa tiếng Việtláng giềng; toàn bộ khu phố
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa