衡量制Từ ghép衡量制héngliangzhìNghĩa tiếng Việthệ thống đo lường3 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hệ thống đo lườngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.衡cân; nặng; đo lườngTrang chữ →量[lượng]sức chứa; số lượng; khối lượngTrang chữ →制[chế]hệ thống; kiểm soát; điều chỉnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →