Houzii
← Từ điển
Từ ghép

衣冠楚楚

yīguānchǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)chǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtăn mặc chỉnh tề; chải chuốt; bảnh bao
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 3 nghĩa