Từ ghép
衣冠楚楚
Nghĩa
- 1 ăn mặc chỉnh tề
- 2 chải chuốt
- 3 bảnh bao
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.