Houzii
← Từ điển
Từ ghép

衣冠禽兽

Phồn thể: [衣冠禽獸]
yīguānqínshòu
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: động vật mặc quần áo (thành ngữ); nghĩa bóng: người vô đạo đức và đáng khinh
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: động vật mặc quần áo (thành ngữ)
  2. 2 nghĩa bóng: người vô đạo đức và đáng khinh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập