Từ ghép
衣食无虞
Phồn thể: [衣食無虞]Nghĩa tiếng Việtkhông phải lo lắng về thức ăn và quần áo (thành ngữ); được cung cấp những nhu cầu cơ bản
- 4 chữ
- 32 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không phải lo lắng về thức ăn và quần áo (thành ngữ)
- 2 được cung cấp những nhu cầu cơ bản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.