Houzii
← Từ điển
Từ ghép

补习班

Phồn thể: [補習班]
bǔxíbān
Nghĩa tiếng Việtlớp học thêm; trường luyện thi; lớp học buổi tối
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lớp học thêm
  2. 2 trường luyện thi
  3. 3 lớp học buổi tối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập