Houzii
← Từ điển
Từ ghép

表决权

Phồn thể: [表決權]
biǎojuéquán
Nghĩa tiếng Việtquyền biểu quyết; bỏ phiếu
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa