Houzii
← Từ điển
Từ ghép

表演赛

Phồn thể: [表演賽]
biǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎnsàiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttrận đấu biểu diễn
  • 3 chữ
  • 36 nét