表面外膜Từ ghép表面外膜biǎomiànwàimóNghĩa tiếng Việtlớp phủ bề mặt4 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 lớp phủ bề mặtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.表[biểu]bề mặt bên ngoài; quan hệ họ hàng qua nữ giới; thể hiện (ý kiến của một người)Trang chữ →面[diện]mì, bột mì; mặt, phía, bề mặtTrang chữ →外[ngoại]bên ngoài; thêm vào; ngoạiTrang chữ →膜màng; phimTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →