Houzii
← Từ điển
Từ ghép

袖珍人

xiùzhēnrén
Nghĩa tiếng Việtngười nhỏ bé; lùn; người lùn
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người nhỏ bé
  2. 2 lùn
  3. 3 người lùn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập