被侵害Từ ghép被侵害bèiqīnhàiNghĩa tiếng Việtbị xâm hại3 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bị xâm hạiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.被[bị]chăn; đắp (bằng); (văn học) chịu (một điều không may)Trang chữ →侵xâm lược; xâm phạm; xâm chiếmTrang chữ →害[hại]gây hại cho; gây rắc rối cho; tổn hạiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →