Houzii
← Từ điển
Từ ghép

被子植物门

Phồn thể: [被子植物門]
bèizǐzhíwùmén
Nghĩa tiếng Việtngành Thực vật hạt kín (thực vật có hoa với hạt nằm trong quả)
  • 5 chữ
  • 36 nét