Từ ghép
被子植物门
Phồn thể: [被子植物門]Nghĩa tiếng Việtngành Thực vật hạt kín (thực vật có hoa với hạt nằm trong quả)
- 5 chữ
- 36 nét
Nghĩa
- 1 ngành Thực vật hạt kín (thực vật có hoa với hạt nằm trong quả)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.