Houzii
← Từ điển
Từ ghép

装可爱

Phồn thể: [裝可愛]
zhuāngkě'ài
Nghĩa tiếng Việtlàm điệu dễ thương; giả vờ đáng yêu; giả làm dễ thương
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm điệu dễ thương
  2. 2 giả vờ đáng yêu
  3. 3 giả làm dễ thương

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập