Houzii
← Từ điển
Từ ghép

装疯卖傻

Phồn thể: [裝瘋賣傻]
zhuāngfēngmàishǎ
Nghĩa tiếng Việtgiả ngu (thành ngữ); giả điên
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa