Houzii
← Từ điển
Từ ghép

装饰物

Phồn thể: [裝飾物]
zhuāngshìwù
Nghĩa tiếng Việtđồ trang trí; sự trang trí
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa