裸地化Từ ghép裸地化luǒdìhuàNghĩa tiếng Việtsự trơ trụi bề mặt3 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 sự trơ trụi bề mặtPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.裸[khoả]biến thể của 裸 (luǒ)Trang chữ →地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →