Houzii
← Từ điển
Từ ghép

西弗

xīfú
Nghĩa tiếng Việtsievert (Sv), đơn vị tổn thương phóng xạ dùng trong xạ trị
  • 2 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 sievert (Sv), đơn vị tổn thương phóng xạ dùng trong xạ trị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập