西西弗斯Từ ghép西西弗斯XīxīfúsīNghĩa tiếng ViệtSisyphus4 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 SisyphusPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.西[tây]tâyTrang chữ →西[tây]tâyTrang chữ →弗(văn học) không; dùng trong phiên âmTrang chữ →斯(phiên âm); nàyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →