Houzii
← Từ điển
Từ ghép

西方人

Xīfāngrén
Nghĩa tiếng Việtngười phương Tây; Người Occidental
  • 3 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 người phương Tây
  2. 2 Người Occidental

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập