Từ ghép
西方松鸡
Phồn thể: [西方松雞]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) gà gô Tây phương (Tetrao urogallus)
- 4 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) gà gô Tây phương (Tetrao urogallus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.