Houzii
← Từ điển
Từ ghép

西花厅

Phồn thể: [西花廳]
Xīhuātīng
Nghĩa tiếng ViệtTạ Tây Hoa ở phía tây Trung Nam Hải, nơi ở của 周恩來|周恩来
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 Tạ Tây Hoa ở phía tây Trung Nam Hải, nơi ở của 周恩來|周恩来

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập