Từ ghép
西花厅
Phồn thể: [西花廳]Nghĩa
- 1 Tạ Tây Hoa ở phía tây Trung Nam Hải, nơi ở của 周恩來|周恩来
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.