Houzii
← Từ điển
Từ ghép

西领角鸮

Phồn thể: [西領角鴞]
xīlǐng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎoxiāoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) cú mèo cổ khoang (Otus lettia)
  • 4 chữ
  • 34 nét