Houzii
← Từ điển
Từ ghép

覆盖率

Phồn thể: [覆蓋率]
fùgàilǜ
Nghĩa tiếng Việtmức độ bao phủ
  • 3 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 mức độ bao phủ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập