Từ ghép
见证人
Phồn thể: [見證人]Nghĩa tiếng Việtnhân chứng (một sự việc); người làm chứng (một giao dịch pháp lý)
- 3 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhân chứng (một sự việc)
- 2 người làm chứng (một giao dịch pháp lý)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.