Houzii
← Từ điển
Từ ghép

见面礼

Phồn thể: [見面禮]
jiànmiànlǐ
Nghĩa tiếng Việtquà tặng ai đó khi gặp lần đầu
  • 3 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 quà tặng ai đó khi gặp lần đầu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập