Houzii
← Từ điển
Từ ghép

规划局

Phồn thể: [規劃局]
guīhuàjú
Nghĩa tiếng Việtcục quy hoạch
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 cục quy hoạch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập