Houzii
← Từ điển
Từ ghép

视频会议

Phồn thể: [視頻會議]
shìpínhuìyì
Nghĩa tiếng Việthội nghị truyền hình; cuộc họp video
  • 4 chữ
  • 32 nét
  • 2 nghĩa