Houzii
← Từ điển
Từ ghép

角蛋白

jiǎodànbái
Nghĩa tiếng Việtkeratin (protein cấu thành móng và lông vũ,...)
  • 3 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 keratin (protein cấu thành móng và lông vũ,...)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập