Houzii
← Từ điển
Từ ghép

解压缩

Phồn thể: [解壓縮]
jiěyāsuō
Nghĩa tiếng Việtgiải nén; giải nén (đặc biệt là máy tính)
  • 3 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giải nén
  2. 2 giải nén (đặc biệt là máy tính)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập