Houzii
← Từ điển
Từ ghép

解析函数

Phồn thể: [解析函數]
jiěxīhánshù
Nghĩa tiếng Việt(toán) một hàm phân tích (của biến số phức)
  • 4 chữ
  • 42 nét

Nghĩa

  1. 1 (toán) một hàm phân tích (của biến số phức)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập