Houzii
← Từ điển
Từ ghép

言不由衷

yánbùyóuzhōng
Nghĩa tiếng Việtnói một đằng nhưng không nghĩ như vậy (thành ngữ); nói mà không chân thành; nói một đằng nhưng nghĩa một nẻo
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nói một đằng nhưng không nghĩ như vậy (thành ngữ); nói mà không chân thành
  2. 2 nói một đằng nhưng nghĩa một nẻo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập