Chữ đơn
誓
Nghĩa
- 1 lời thề
- 2 lời hứa
- 3 thề
- 4 cam kết
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 发誓[發誓][phát thề]Cấp: HSK 7–9thề; nguyện; thề thốt
- 宣誓[tuyên thề]Cấp: HSK 7–9tuyên thệ (nhậm chức); thề nguyện
- 恶誓[惡誓]lời thề độc
- 盟誓lời thề liên minh
- 起誓thề; thề một lời thề
- 誓词[誓詞]lời thề; cam kết
- 誓绝[誓絕]thề từ bỏ; thề đoạn tuyệt
- 誓师[誓師]thề trước quân lính
- 誓死thề hy sinh tính mạng
- 誓言cam kết; hứa; lời thề
- 誓约[誓約]lời thề; lời hứa; lời cam kết
- 作誓thề nguyện