Houzii
← Từ điển
Từ ghép

警戒线

Phồn thể: [警戒線]
jǐngjièxiàn
Nghĩa tiếng Việthàng rào cảnh sát; mức độ cảnh báo
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hàng rào cảnh sát
  2. 2 mức độ cảnh báo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập