Houzii
← Từ điển
Từ ghép

计算器

Phồn thể: [計算器]
jìsuànqì
Nghĩa tiếng Việtmáy tính; máy tính toán
  • 3 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 máy tính
  2. 2 máy tính toán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập