Houzii
← Từ điển
Từ ghép

讨厌鬼

Phồn thể: [討厭鬼]
tǎoyànguǐ
Nghĩa tiếng Việtngười đáng ghét; người lôi thôi
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa