Chữ đơn
讪
Phồn thể: [訕]Nghĩa tiếng Việtchế nhạo; nhạo báng; phỉ báng
- 1 chữ
- 5 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 chế nhạo
- 2 nhạo báng
- 3 phỉ báng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.