Houzii
← Từ điển
Từ ghép

训导职务

Phồn thể: [訓導職務]
xùndǎozhíwù
Nghĩa tiếng Việt(Cơ đốc giáo) chức vụ giảng đạo
  • 4 chữ
  • 27 nét