Houzii
← Từ điển
Từ ghép

议论纷错

Phồn thể: [議論紛錯]
yìlùnfēncuò
Nghĩa tiếng Việtthảo luận sôi nổi (thành ngữ); bàn tán xôn xao
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thảo luận sôi nổi (thành ngữ)
  2. 2 bàn tán xôn xao

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập