Houzii
← Từ điển
Từ ghép

记录片

Phồn thể: [記錄片]
jìlùpiàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 纪录片 (jìlùpiàn)
  • 3 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 纪录片 (jìlùpiàn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập