Houzii
← Từ điển
Từ ghép

讲解员

Phồn thể: [講解員]
jiǎng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiěyuánSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthướng dẫn viên
  • 3 chữ
  • 26 nét